Tổng hợp 350+ từ vựng tiếng Anh cho bé theo chủ đề

Trước khi bắt đầu học bất kỳ một ngôn ngữ nào, trong đó có tiếng Anh, ai cũng cần phải học từ vựng của ngôn ngữ đấy. Nhưng học như thế nào cho hiệu quả và nhớ lâu thì chắc hẳn vẫn đang là vấn đề được nhiều người quan tâm. Đặc biệt là phụ huynh muốn dạy từ vựng tiếng Anh cho trẻ nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu. Vậy thì cùng ASEM IVY khám phá ngay bộ 300+ từ vựng tiếng Anh cho bé theo chủ đề, giúp bé học hay, nhớ lâu.

1. Tại sao nên cho bé học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Có rất nhiều phương pháp để học từ vựng tiếng Anh, nhưng cho trẻ học từ vựng theo chủ đề vẫn là phương pháp hiệu quả nhất.

Một số lợi ích việc học từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề có thể kể đến như:

– Luyện tập phản xạ tốt hơn
Khi học hết các chủ đề thông dụng, vốn từ vựng của các em sẽ trở nên phong phú, đa dạng hơn. Với vốn từ vựng phong phú này, bé sẽ nắm bắt được tốt hơn ý của người nói khi giao tiếp, giúp bé tự tin thể hiện hết khả năng của mình.

– Hình dung ra nghĩa của từ nhanh hơn
Khi học tiếng Anh theo chủ đề sẽ có sự liên quan đến nhau giúp bé có thể hiểu và đoán biết nghĩa chính xác.

– Giúp tiếp thu nhanh hơn
Trong mỗi chủ đề, mỗi mẩu chuyện, các từ vựng đều có sự liên quan đến nhau, giúp bé không bị căng thẳng hay quá tải trong việc ghi nhớ từ mới.

– Phát âm chuẩn
Học tiếng anh theo chủ đề cho trẻ sẽ giúp các bé có khả năng phát âm chuẩn tự nhiên ngay từ đầu. Ở độ tuổi này của các bé, thường thích học nói và làm quen với những âm điệu của ngôn ngữ.

2. Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề gia đình (family)

Từ vựng tiếng anh cho bé chủ đề gia đình

 

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cho bé về gia đình cũng là một trong những nhóm từ được ưu tiên hàng đầu. Bởi gia đình là nơi bé tiếp xúc ngay từ khi vừa chào đời, là nơi gắn bó và thân thuộc với bé nhất.

  1. grandpa (grandfather) /ˈgræn.pɑː/ (ˈgrændˌfɑːðə): ông
  2. grandma (grandmother /ˈɡræn.mɑː/(ˈgrænˌmʌðə): bà
  3. grandparent /ˈɡræn.peə.rənt/: ông bà
  4. mom (mother) /mʌm/ (ˈmʌðə): mẹ
  5. dad (father ) /dæd/ (ˈfɑːðə ): bố
  6. parents /ˈpeə.rənt/: bố mẹ
  7. brother /ˈbrʌð.ər/: anh/em trai
  8. sister /ˈsɪstə/: chị/em gái
  9. baby /ˈbeɪ.bi/: em bé
  10. son /sʌn/: con trai
  11. daughter /ˈdɔː.tər/: con gái
  12. grandson /ˈɡræn.sʌn/: cháu trai (của ông bà)
  13. uncle /ˈʌŋkl/: chú, bác trai, cậu
  14. aunt /ænt/-/ɑːnt/: cô
  15. cousin /ˈkʌzn/: anh/chị/em họ

3. Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề các bộ phận trên cơ thể người (body)

Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề các bộ phận trên cơ thể người

 

Nhóm từ vựng tiếng Anh về bộ phận con người chủ yếu là những từ dễ nhớ, dễ thuộc. Bố mẹ hãy dạy bé hàng ngày để con ghi nhớ.

  1. hair /her/: tóc
  2. head /hed/: đầu
  3. forehead /ˈfɑː.rɪd/: trán
  4. face /feɪs/: mặt
  5. eye /aɪ/: mắt
  6. eyebrow /ˈaɪ.braʊ/: lông mày
  7. eyelashes /ˈaɪ.læʃ/: lông mi
  8. cheek /tʃiːk/: má
  9. ear /ɪər/: lỗ tai
  10. nose /nəʊz/: mũi
  11. mouth /maʊθ/: miệng
  12. tooth /tuːθ/: răng
  13. tongue /tʌŋ/: lưỡi
  14. neck /nek/: cổ
  15. chin /ʧɪn/: cằm
  16. shoulder /ˈʃəʊl.dər/: vai
  17. back /bæk/: lưng
  18. arm /ɑːm/ : cánh tay
  19. hand /hænd/: bàn tay
  20. finger /ˈfɪŋ.ɡər/: ngón tay
  21. thigh /θaɪ/: đùi
  22. knee /niː/: đầu gối
  23. leg /leɡ/: chân
  24. foot /fʊt/: bàn chân
  25. toe /təʊ/: ngón chân

4. Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề nhà trường (school) và đồ dùng học tập (School supplies)

Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề nhà trường (school) và đồ dùng học tập (School supplies)

 

Trong các chủ đề từ vựng tiếng Anh cho bé, nhóm từ về nhà trường cũng như đồ dùng học tập phù hợp với học sinh lứa tuổi mầm non, đặc biệt là bé 5 tuổi. Bởi vì ở độ tuổi này, trẻ đã được đi học và làm quen với sách vở, bút thước… Cho bé học về những dụng cụ này cũng là tiền đề vững vàng để trẻ bước vào lớp 1 không phải bỡ ngỡ.

  1. teacher /’ti:tʃə/: giáo viên
  2. pupil /’pju:pl/: học sinh
  3. class / klɑːs/: lớp học
  4. classmate /ˈklɑːsmeɪt/: bạn cùng lớp
  5. board /bɔːd/: bảng
  6. chalk /tʃɔːk/: phấn
  7. book /bʊk/: quyển sách
  8. table /’teibl/: bàn học
  9. chair /tʃeə/: ghế
  10. paper /ˈpeɪ.pər/: giấy
  11. pen /pen/: bút
  12. pencil /ˈpen.səl/: bút chì
  13. eraser (UK rubber) /ɪˈreɪ.zər/ (/ˈrʌ.bə/): cục tẩy
  14. ruler /’ru:lə/: thước kẻ
  15. bag /bæg/: cặp sách
  16. crayon /ˈkreɪ.ɒn/: bút chì màu
  17. mouse /maʊs/: chuột máy tính
  18. picture /ˈpɪk.tʃər/: bức tranh

5. Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề con vật (animals)

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề chắc chắn không thể không nhắc đến nhóm từ về các con vật. Đây được coi là đề tài phong phú, đa dạng và luôn được các bé quan tâm, giúp tăng trí tưởng tượng của bé về thế giới xung quanh. Bố mẹ nên cho trẻ quan sát hình ảnh đồng thời học theo từ vựng tiếng Anh về con vật có phiên âm chuẩn để trẻ dễ thuộc.

5.1 Nhóm từ vựng tiếng Anh về các con vật dưới biển

  1. fish /fɪʃ/: cá
  2. shark /ʃɑːrk/: cá mập
  3. goldfish /ˈɡoʊld.fɪʃ/: cá vàng
  4. dolphin /ˈdɑːl.fɪn/: cá heo
  5. crab / kræb/: cua
  6. lobster / ˈlɒbstə/: tôm hùm
  7. coral /ˈkɒrəl/: san hô
  8. jellyfish /ˈʤɛlɪfɪʃ/: con sứa
  9. swordfish /ˈsɔːdfɪʃ/: cá kiếm
  10. squid /skwɪd/: con mực
  11. octopus /ˈɒktəpəs/: bạch tuộc
  12. starfish (ˈstɑːfɪʃ): sao biển
  13. seal (siːl): hải cẩu
  14. penguin (ˈpɛŋgwɪn): chim cánh cụt

5.2 Nhóm từ vựng tiếng Anh cơ bản cho bé về vật nuôi

  1. cat /kæt/: con mèo
  2. dog /dɒg/: con chó
  3. chick /ʧɪk/: gà con
  4. chicken /ˈtʃɪk.ɪn/: gà
  5. pig /ʃiːp/: lợn
  6. cow /kaʊ/: con bò
  7. calf /kɑːf/: con bê
  8. duck /dək/: con vịt
  9. parrot /pærət/: con vẹt
  10. horse /hɔːrs/: ngựa
  11. sheep /ʃiːp/: cừu
  12. goat /ɡoʊt/: dê
  13. rabbit /ˈræb.ɪt/: con thỏ
  14. buffalo /ˈbʌf.ə.ləʊ/: con trâu

5.3 Nhóm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cho bé về động vật hoang dã

  1. squirrel /ˈskwəːrəl/: con sóc
  2. lion /ˈlaɪən/: sư tử
  3. fox /fɒk/: con cáo
  4. puma /pjumə/: con báo
  5. bear /beə/: con gấu
  6. elephant /ˈɛlɪfənt/: con voi
  7. porcupine /ˈpɔːkjʊpaɪn/: con nhím
  8. giraffe /ʤɪˈrɑːf/: hươu cao cổ
  9. zebra /ˈziː.brə/: ngựa vằn
  10. hippopotamus /ˌhɪpəˈpɒtəməs/: hà mã
  11. rhinoceros /raɪˈnɒsərəs/: tê giác
  12. panda /ˈpændə/: gấu trúc
  13. donkey /ˈdɒŋki/: con lừa
  14. kangaroo /ˌkæŋgəˈru/: chuột túi
  15. alligator /ˈælɪgeɪtə/: cá sấu mõm ngắn
  16. coyote /’kɔiout/: chó sói đồng cỏ

5.4 Nhóm từ vựng tiếng Anh đơn giản cho bé về các loại côn trùng

  1. mosquito /məsˈkiːtəʊ/: con muỗi
  2. cockroach /ˈkɒkrəʊʧ/: con gián
  3. ladybug /ˈleɪdɪbʌg/: con bọ rùa
  4. grasshopper /ˈgrɑːsˌhɒpə/: châu chấu
  5. caterpillar /ˈkætəpɪlə/: sâu bướm
  6. tarantula /təˈræntjʊlə/: con nhện
  7. praying mantis /ˈpreɪɪŋ ˈmæntɪs/: bọ ngựa
  8. dragonfly /ˈdrӕɡənflai/: con chuồn chuồn
  9. butterfly /ˈbatəflai/: con bươm bướm

5.5 Nhóm từ vựng tiếng Anh cơ bản cho trẻ em về các loài chim

  1. pigeon /ˈpɪdʒ.ən/: bồ câu
  2. eagle /ˈiː.gl/: đại bàng
  3. sparrow /ˈspærəʊ/: chim sẻ
  4. vulture /ˈvʌl.tʃəʳ/: kền kền
  5. falcon /ˈfɒl.kən/: chim ưng
  6. crow /krəʊ/: quạ
  7. owl /aʊl/: cú mèo
  8. swan /swɒn/: thiên nga
  9. woodpecker /ˈwʊdˌpɛkə/: chim gõ kiến
  10. peacock /ˈpiːkɒk/: con công
  11. babbler /’bæb(ə)lə/: khướu
  12. crane /kreɪn/: con sếu
  13. cuckoo /ˈkʊkuː/: chim cúc cu
  14. flowerpecker /ˈflaʊəˌpɛkə/: chim sâu

6. Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề hoa quả trái cây (fruit)

Chủ đề về hoa quả, trái cây cũng là chủ đề rất quen thuộc với trẻ. Thật tuyệt vời khi bé biết được những quả mình thường ăn được phát âm như thế nào bằng tiếng Anh.

  1. mango /ˈmæŋ.ɡoʊ/: quả xoài
  2. apple /ˈæp.əl/: táo
  3. banana /bəˈnæn.ə/: chuối
  4. orange /ˈɔːr.ɪndʒ/: cam
  5. grape /ɡreɪp/: nho
  6. strawberry /ˈstrɑːˌber.i/: dâu tây
  7. watermelon /ˈwɑː.t̬ɚˌmel.ən/: dưa hấu
  8. melon /´melən/: dưa lưới
  9. lemon /ˈlem.ən/: Quả chanh
  10. peach /piːtʃ/: quả đào
  11. grapefruit /’greipfru:t/: bưởi
  12. plum /plʌm/: quả mận
  13. guava /´gwa:və/: ổi
  14. pear /per/: quả lê
  15. kiwi /ˈkiːwi/: quả ki-wi
  16. passion fruit /´pæʃən¸fru:t/: chanh leo
  17. coconut /ˈkoʊ.kə.nʌt/: quả dừa
  18. dragon fruit /’drægənfru:t/: quả thanh long
  19. avocado /ˌɑː.vəˈkɑː.doʊ/: quả bơ
  20. papaya /pəˈpaɪ.ə/: quả đu đủ
  21. pineapple /ˈpaɪnˌæp.əl/: quả dứa
  22. durian /’duəriən/: quả sầu riêng
  23. longan /’lɔɳgən/: quả nhãn

7. Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho trẻ về nhà cửa (house)

Cách học từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề quả thật là phương pháp để trẻ hệ thống và ghi nhớ hiệu quả. Bên cạnh các đề tài hấp dẫn trên, những gì liên quan đến nhà cửa xung quanh bé cũng là dữ liệu để bố mẹ dạy trẻ cách nói tiếng Anh. Đồ nội thất trong nhà gồm những gì, nhà bé có những phòng nào… sẽ là các câu hỏi mà bố mẹ hãy nhắc đi nhắc lại nhiều lần để bé luyện phát âm và nhớ từ.

  1. room /rʊm/: phòng
  2. bedroom /ˈbed.rʊm/: phòng ngủ
  3. living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/: phòng khách
  4. bathroom /ˈbɑːθru(ː)m/: phòng tắm
  5. kitchen /ˈkɪtʃ.ən/: nhà bếp
  6. toilet / ˈtɔɪlɪt/: nhà vệ sinh
  7. pool / puːl/: bể bơi
  8. stairs / steəz/: cầu thang
  9. yard /jɑːrd/: sân
  10. fence /fens/: rào chắn
  11. door /dɔːr/: cửa ra vào
  12. lock /lɒk/: ổ khóa
  13. key /kiː/: chìa khóa
  14. gate /ɡeɪt/: cổng
  15. window /ˈwɪn.doʊ/: cửa sổ
  16. door handle /dɔː ˈhændl/: tay nắm cửa
  17. television /ˈtɛlɪvɪʒ(ə)n/: ti vi
  18. telephone /’telifoun/: điện thoại
  19. bed /bed/: giường ngủ
  20. blanket /’blæɳkit/: chăn
  21. pillow /kləʊs/: gối
  22. mat /mæt/: thảm chùi chân
  23. rug /rʌg/: thảm trải sàn
  24. fan /fæn/: cái quạt
  25. lights /’laits/: đèn
  26. clock /klɒk/: đồng hồ
  27. fridge /frɪdʒ/: tủ lạnh
  28. bin /bɪn/: thùng rác
  29. table /ˈteɪb(ə)l/: bàn
  30. sofa /’soufə/: ghế sofa
  31. chair /tʃeə/: ghế
  32. bench /bentʃ/: ghế bành
  33. bookshelf /’bukʃelf/: giá sách
  34. vase /vɑ:z/: lọ hoa
  35. cup /kʌp/: cốc uống nước
  36. face towel /feɪs ‘tauəl/: khăn mặt

8. Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề màu sắc (color)

Với trẻ nhỏ, thế giới màu sắc luôn vô cùng hấp dẫn. Học từ vựng tiếng Anh bằng hình ảnh cho bé về màu sắc như thế nào để dễ nhớ, dễ thuộc? Con có thể học qua hình ảnh, các loại thẻ flashcard hoặc trực quan sinh động bằng đồ vật xung quanh nhà.

  1. red /red/: màu đỏ
  2. black /blæk/: màu đen
  3. white /waɪt/: màu trắng
  4. yellow /’jelou/: màu vàng
  5. orange /’ɔrindʤ/: màu cam
  6. Pink /pɪŋk/: màu hồng
  7. purple /’pə:pl/: màu tím
  8. gray /greɪ/: màu xám
  9. brown /braun/: màu nâu
  10. green /gri:n/: màu xanh lá cây
  11. blue /bluː/ màu xanh dương

>> Nhận ngay bộ flashcard tại đây!

9. Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho bé về hình khối (shapes)

Ngay từ khi còn nhỏ, trẻ đã có thể dễ dàng ghi nhớ được các loại hình. Vậy nên, dạy tiếng Anh cho bé về hình khối cũng là điều mà bé rất thích.

  1. circle /ˈsɜː.kəl/: hình tròn
  2. triangle /ˈtraɪ.æŋ.ɡəl/: hình tam giác
  3. right triangle /ˌraɪt ˈtraɪæŋɡl/: hình tam giác vuông
  4. isosceles triangle /aɪˌsɑːsəliːz ˈtraɪæŋɡl/: hình tam giác cân
  5. square /skweər/: hình vuông
  6. rectangle /ˈrek.tæŋ.ɡəl/: hình chữ nhật
  7. hexagon (/’heksægən/): hình lục giác
  8. star /stɑːr/: hình ngôi sao
  9. oval /ˈəʊ.vəl/: hình bầu dục
  10. cylinder /ˈsɪl.ɪn.dər/: hình trụ
  11. cone /kəʊn/: hình chóp nón
  12. cube (/kju:b/): hình lập phương

10. Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề thời tiết (weather)

Biết sử dụng ngoại ngữ để diễn tả thời tiết hôm nay như thế nào chắc hẳn là điều mà nhiều cô bé, cậu bé mong muốn. Dạy con vốn từ về chủ đề này cũng là cách rèn cho bé khả năng quan sát một cách tinh tế.

  1. hot /hɒt/: nóng
  2. warm /wɔːm/: ấm
  3. cold /kəʊld/: lạnh
  4. dry /draɪ/: khô
  5. wet /wɛt/: ẩm ướt
  6. rainy /ˈreɪni/: mưa
  7. sunny/ˈsʌni/: nắng
  8. cloudy /ˈklaʊdi/: mây
  9. windy /ˈwɪndi/: gió
  10. drizzle /ˈdrɪzl/: mưa phùn
  11. shower /ˈʃaʊə/: mưa rào nhẹ
  12. freezing /ˈfriːzɪŋ/: băng giá
  13. icy /ˈaɪsi/: đóng băng
  14. tornado /tɔːˈneɪdəʊ/: lốc xoáy
  15. stormy /ˈstɔːmi/: bão
  16. thunder /ˈθʌndə/: sấm chớp
  17. thunderstorm /ˈθʌndəstɔːm/: bão có sấm chớp
  18. gale /geɪl/: gió giật
  19. fog /fɒg/: sương mù
  20. foggy /ˈfɒgi/: sương mù nhiều
  21. mist /mɪst:/ sương muối
  22. snowy /ˈsnəʊi/: có tuyết
  23. sleeting /ˈsliːtɪŋ/: mưa tuyết
  24. lightning /ˈlaɪt.nɪŋ/: sét
  25. partly cloudy /ˈpɑːtli ˈklaʊdi/: có chút mây
  26. flood /flʌd/: lũ
  27. clear sky /klɪə skaɪ/: Trời quang mây tạnh
  28. rainbow /ˈreɪnbəʊ/: cầu vồng

11. Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho trẻ về chủ đề đồ ăn (food)

Đồ ăn, thức uống chắc chắn là chủ đề có kho từ vựng vô cùng phong phú. Bố mẹ có thể cùng trẻ học mọi lúc, mọi nơi chẳng hạn như ngay trước bữa ăn, khi ăn hoặc khi cả nhà đang cùng nhau dùng đồ tráng miệng.

  1. cake /keɪk/: bánh
  2. hamburger /ˈhæmˌbɝː.ɡɚ/: bánh hamburger
  3. pizza /ˈpiːt.sə/: bánh pizza
  4. bread /bred/: bánh mì
  5. biscuit/cookie /ˈbɪskɪt/ˈkʊki/: bánh quy
  6. sandwich /ˈsænwɪʤ/: bánh mì sandwich
  7. chips /tʃɪps/: khoai tây chiên
  8. chocolate /ˈtʃɑːk.lət/: sô cô la
  9. cheese /tʃiːz/: phô mai
  10. honey /ˈhʌn.i/: mật ong
  11. cottage cheese /ˈkɒtɪʤ ʧiːz/: phô mai tươi
  12. cream /kriːm/: kem
  13. milk /mɪlk/: sữa
  14. yogurt /ˈjɒgə(ː)t/: sữa chua
  15. jam /dʒæm/: mứt
  16. water /ˈwɔːtə/: nước uống
  17. juice /dʒuːs/: nước ép
  18. orange juice /ˈɒrɪnʤ ʤuːs/: nước cam
  19. soda /ˈsəʊdə/: nước ngọt
  20. chewing gum /ˈʧuːɪŋ gʌm/: kẹo cao su

12. Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề nghề nghiệp (job)

Chủ đề nghề nghiệp thích hợp với những bạn lứa tuổi mầm non hoặc tiểu học. Bố mẹ có thể hỏi trẻ lớn lên con thích làm nghề gì và tại sao lại mong muốn điều đó.

  1. doctor /ˈdɒktər/: bác sĩ
  2. teacher /ˈtiːtʃər/: giáo viên
  3. painter /ˈpeɪntər/: họa sĩ
  4. writer /’raitə/: nhà văn
  5. poet /ˈpəʊət/: nhà thơ
  6. director /dəˈrektər/: đạo diễn
  7. accountant /əˈkaʊntənt/: kế toán
  8. model /ˈmɑːdl/: người mẫu
  9. tailor /ˈteɪlər/: thợ may
  10. stylist /ˈstaɪlɪst/: nhà tạo mẫu
  11. hairdresser /ˈherdresər/: thợ làm tóc
  12. engineer /ˌendʒɪˈnɪr/: kỹ sư
  13. architect /ˈɑːrkɪtekt/: kiến trúc sư
  14. scientist /ˈsaɪəntɪst/: nhà khoa học
  15. singer /ˈsɪŋər/: ca sĩ
  16. cook /kʊk/: đầu bếp
  17. police /pəˈliːs/: cảnh sát
  18. firefighter /ˈfaɪərfaɪtər/: lính cứu hỏa
  19. lawyer /ˈlɔɪər/: luật sư
  20. businessman /ˈbɪznəsmən/: doanh nhân
  21. banker /ˈbæŋkər/: nhân viên ngân hàng
  22. cashier /kæˈʃɪr/: thu ngân
  23. dentist /ˈdɛntɪst/: nha sĩ
  24. famer /ˈfeɪmə/: nông dân
  25. nurse /nɜːs/: y tá

13. Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em về phương tiện giao thông (transport)

Tìm hiểu về giao thông cùng các phương tiện phổ biến luôn là kiến thức cơ bản mà trẻ lứa tuổi mầm non được chú trọng trạng bị trong trường mẫu giáo. Vì thế, bố mẹ cũng nên lưu ý kho từ vựng về chủ đề này để dạy trẻ khi ở nhà.

  1. ambulance /ˈæm.bjə.ləns/: xe cứu thương
  2. fire truck /ˈfaɪə ˌtrʌk/: xe tải chữa cháy
  3. bike /baɪk/: xe đạp
  4. motorbike /ˈməʊtəˌbaɪk/: xe máy
  5. car /kɑːr/: ô tô
  6. bus /bʌs/: xe buýt
  7. coach /kəʊtʃ/: xe khách
  8. taxi /ˈtæksi/: xe taxi
  9. train /treɪn/: tàu hỏa (xe lửa)
  10. boat /bəʊt/: con thuyền
  11. ship /ʃɪp/: tàu thủy
  12. ferry /ˈferi/: phà
  13. high-speed train /hai-spi:d trein/: tàu cao tốc
  14. tube /tjuːb/: tàu điện ngầm
  15. hot-air balloon /hɒt- eə bə’lu:n/: khinh khí cầu
  16. plane /pleɪn/: máy bay
  17. helicopter /ˈhel.ɪˌkɒp.tər/: máy bay trực thăng

14. Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em về chủ đề cảm xúc (feeling)

Trẻ sẽ rất hào hứng khi biết diễn tả cảm xúc của mình bằng tiếng Anh. Vì thế, gia đình hãy thường xuyên thực hành với bé để nắm được kho từ vựng về chủ đề này.

  1. happy /ˈhæp.i/: hạnh phúc
  2. ecstatic /ɪkˈstæt.ɪk/: hạnh phúc ngập tràn
  3. anxious /ˈæŋk.ʃəs/: lo lắng
  4. terrible /ˈter.ə.bəl/: tồi tệ
  5. sad /sæd/: buồn
  6. bored /bɔːd/: buồn chán
  7. angry /ˈæŋ.ɡri/: tức giận
  8. surprised /səˈpraɪzd/: ngạc nhiên
  9. confident /ˈkɒn.fɪ.dənt/: tự tin
  10. shy /ʃaɪ/: mắc cỡ/thẹn thùng
  11. scared /skeəd/: sợ
  12. hungry /ˈhʌŋgri/: đói
  13. thirsty /ˈθɜːsti/: khát
  14. tired /ˈtaɪəd/: mệt
  15. sleepy /ˈsliːpi/: buồn ngủ

15. Từ vựng tiếng Anh cho bé chỉ hoạt động (action)

Từ vựng tiếng Anh cho bé chỉ hoạt động

 

Nhóm từ chỉ hành động cũng gắn liền với trẻ hàng ngày. Kho từ vựng về chủ đề này khá đơn giản, thích hợp cả với những trẻ nhỏ. Bố mẹ nên thường xuyên cùng con tập luyện với những mẫu câu đơn giản để diễn tả các hoạt động hàng ngày.

  1. go /ɡəʊ/: đi
  2. run /rʌn/: chạy
  3. eat /iːt/: ăn
  4. swallow /ˈswɒləʊ/: nuốt
  5. sit /sɪt/: ngồi
  6. hear /hɪə/: nghe
  7. listen /ˈlɪsn/: lắng nghe
  8. speak /spiːk/: nói
  9. tell /tɛl/: kể
  10. talk /tɔːk/: nói chuyện
  11. laugh /lɑːf/: cười
  12. walk /wɔːk/: đi bộ
  13. cycling /ˈsaɪ.klɪŋ/: đạp xe
  14. fishing /ˈfɪʃ.ɪŋ/: câu cá
  15. swim /swɪm/: bơi lội
  16. work /wɜːk/: làm việc
  17. cook /kʊk/: nấu ăn
  18. lift /lɪft/: nâng lên
  19. hug /hʌɡ/: ôm
  20. call /kɔːl/: gọi điện
  21. give /ɡɪv/: đưa/cho/tặng
  22. find /faɪnd/: tìm thấy
  23. wash /wɒʃ/: rửa/giặt

Trên đây là kho từ vựng tiếng Anh phù hợp với trẻ em ở nhiều lứa tuổi. Nếu bố mẹ muốn con mở rộng thêm vốn từ, có thể tìm hiểu thêm các từ vựng thuộc chủ đề trang phục, địa điểm, các trò chơi, các món ăn truyền thống của Việt Nam hoặc từ vựng tiếng Anh về hình dáng con người…

Kho từ vựng tiếng Anh đôi khi sẽ có phần quá tải đối với một số trẻ. Vậy nên bố mẹ cần có phương pháp phù hợp cũng như cùng con thực hành hàng ngày để trẻ không cảm thấy quá khó khăn khi học.

Nếu không thể xây dựng được môi trường học lý tưởng cũng như còn phân vân về việc phát âm chuẩn bản xứ, hãy để ASEM IVY dẫn dắt bé trong con đường khám phá kho từ vựng tiếng Anh. ASEM IVY mong rằng tổng hợp 300+ từ vựng tiếng Anh cho bé nêu trên sẽ vô cùng hữu ích, giúp bé nhớ lâu và dễ dàng sử dụng trong giao tiếp.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *